请输入您要查询的越南语单词:
单词
贞烈
释义
贞烈
[zhēnliè]
trinh liệt; giữ gìn tiết tháo (trong xã hội phong kiến chỉ người phụ nữ giữ gìn trinh tiết, thà chết chứ không chịu nhục.)。封建礼教中指女子坚守贞操,宁死不屈。
随便看
停车
停闭
停靠
停顿
停食
偟
偢
健
健儿
健全
健在
健壮
健存
健实
健将
健康
健忘
健斗
健旺
健朗
健步
健美
健胃
健讼
健谈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:28:08