请输入您要查询的越南语单词:
单词
躲避
释义
躲避
[duǒbì]
1. lánh mặt; tránh mặt; trốn; tránh。故意离开或隐蔽起来,使人看不见。
这几天他好像有意躲避我。
dạo này hình như anh ấy muốn tránh mặt tôi.
2. né tránh; trốn tránh; tránh。离开对自己不利的事物。
躲避风雨
tránh mưa gió
不应该躲避困难
không nên trốn tránh khó khăn
随便看
资料库
资斧
资方
资望
资本
资本主义
资本家
资材
资格
资深
资源
资用
资粮
资财
资质
资金
赅
赅博
赅备
赅括
赆
赇
赈
赈济
赈灾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:55:02