请输入您要查询的越南语单词:
单词
躲避
释义
躲避
[duǒbì]
1. lánh mặt; tránh mặt; trốn; tránh。故意离开或隐蔽起来,使人看不见。
这几天他好像有意躲避我。
dạo này hình như anh ấy muốn tránh mặt tôi.
2. né tránh; trốn tránh; tránh。离开对自己不利的事物。
躲避风雨
tránh mưa gió
不应该躲避困难
không nên trốn tránh khó khăn
随便看
定时钟
定更
定期
定本
定标
定格
定案
定植
定洋
定滑轮
定点
定然
定理
定界
定盘星
定睛
定礼
定神
定祥
定租
定稿
定约
定级
定编
定罪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 22:17:37