请输入您要查询的越南语单词:
单词
躲避
释义
躲避
[duǒbì]
1. lánh mặt; tránh mặt; trốn; tránh。故意离开或隐蔽起来,使人看不见。
这几天他好像有意躲避我。
dạo này hình như anh ấy muốn tránh mặt tôi.
2. né tránh; trốn tránh; tránh。离开对自己不利的事物。
躲避风雨
tránh mưa gió
不应该躲避困难
không nên trốn tránh khó khăn
随便看
玻璃粉
玻璃纤维
玻璃纸
玻璃肥料
玻璃钢
玼
珀
珂
珂罗版
珅
珈
珉
珊
珊瑚
珊瑚岛
珊瑚礁
珊瑚虫
珌
珍
珍品
珍奇
珍宝
珍惜
珍摄
珍本
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:45:01