请输入您要查询的越南语单词:
单词
寂寞
释义
寂寞
[jìmò]
1. cô đơn lạnh lẽo; cô quạnh。孤单冷清。
晚上只剩下我一个人在家里,真是寂寞。
buổi tối, chỉ mỗi mình tôi ở nhà, thật là cô đơn lạnh lẽo.
2. vắng lặng; trống vắng; yên tĩnh; hiu quạnh。清静;寂静。
寂寞的原野。
cánh đồng trống vắng.
随便看
侍奉
侍女
侍应生
侍弄
侍郎
侏
侑
侔
侗
侗剧
侗族
侘
供
供不应求
供事
供养
供品
供奉
供应
供应舰
供料
供果
供案
供桌
供气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:06:58