请输入您要查询的越南语单词:
单词
畅游
释义
畅游
[chàngyóu]
1. vui chơi thoả thích; tha hồ vui chơi; mặc sức dạo chơi。尽情地游览。
2. bơi lội thoả thích; vẫy vùng。畅快地游泳。
畅游长江。
vẫy vùng trên sông Trường Giang.
随便看
史诗
史迹
史馆
右
右倾
右倾机会主义
右手
右派
右翼
右边
右面
右首
叵
叵测
叵罗
叵耐
叶
叶公好龙
叶块繁殖
叶子
叶子烟
叶序
叶斑病
叶枝
叶柄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:06:12