请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 畅游
释义 畅游
[chàngyóu]
 1. vui chơi thoả thích; tha hồ vui chơi; mặc sức dạo chơi。尽情地游览。
 2. bơi lội thoả thích; vẫy vùng。畅快地游泳。
 畅游长江。
 vẫy vùng trên sông Trường Giang.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 1:17:45