请输入您要查询的越南语单词:
单词
畅游
释义
畅游
[chàngyóu]
1. vui chơi thoả thích; tha hồ vui chơi; mặc sức dạo chơi。尽情地游览。
2. bơi lội thoả thích; vẫy vùng。畅快地游泳。
畅游长江。
vẫy vùng trên sông Trường Giang.
随便看
步态
步态蹒跚
步枪
步步为营
步步进逼
步武
步犁
步行
步行机
步行虫
步行街
步话机
步调
步谈机
步走
步趋
步障
步韵
步骤
武
武丑
武二花
武人
武剧
武力
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:59:23