请输入您要查询的越南语单词:
单词
正式
释义
正式
[zhèngshì]
chính thức。合乎一般公认的标准的。合乎一定手续的。
正式比赛
thi đấu chính thức
正式结婚
chính thức kết hôn
正式工作人员
nhân viên làm việc chính thức.
正式会谈
hội đàm chính thức
随便看
话里有话
话锋
话音
话题
诞
诞生
诞辰
诟
诟厉
诟病
诟詈
诟骂
诠
诠次
诠注
诠释
诡
诡奇
诡幻
诡异
诡怪
诡秘
诡称
诡笑
诡计
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:22:40