请输入您要查询的越南语单词:
单词
通知
释义
通知
[tōngzhī]
1. báo tin; báo cho biết; thông tri。把事项告诉人知道。
你回去通知大家,明天就动工。
anh về báo tin cho mọi người, mai sẽ khởi công.
你走以前通知我一声。
trước khi anh đi báo cho tôi một tiếng.
2. thông báo。通知事项的文书或口信。
把通知发出去。
phát thông báo đi.
口头通知
thông báo miệng
随便看
宗女
宗室
宗师
宗庙
宗教
宗族
宗旨
宗枝
宗法
宗派
宗派主义
宗社
宗祠
宗祧
宗老
宗谱
官
官书
官事
官人
官价
官位
官佐
官倒
官僚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:35:05