请输入您要查询的越南语单词:
单词
儿童团
释义
儿童团
[értóngtuán]
đội nhi đồng; đoàn nhi đồng (tổ chức của thiếu nhi ở khu căn cứ cách mạng Trung Quốc, trước ngày giải phóng)。全国解放前中国共产党在革命根据地领导建立的少年儿童组织。
随便看
该死
该死的
该班儿
该着
该管
该账
详
详实
详密
详察
详尽
详悉
详情
详明
详细
诧
诧异
诨
诨号
诨名
诩
诪
诪张
诫
诬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:00:39