请输入您要查询的越南语单词:
单词
儿童团
释义
儿童团
[értóngtuán]
đội nhi đồng; đoàn nhi đồng (tổ chức của thiếu nhi ở khu căn cứ cách mạng Trung Quốc, trước ngày giải phóng)。全国解放前中国共产党在革命根据地领导建立的少年儿童组织。
随便看
灵活
灵牌
灵犀
灵猫
灵秀
灵符
灵芝
灵车
灵透
灵通
灵长目
灵验
灵魂
灶
灶君
灶头
灶屋
灶火
灶神
灶膛
灸
灺
灼
灼急
灼灼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:53