请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 不良
释义 不良
[bùliáng]
 không tốt; xấu; kém; rối loạn; có hại; không có hiệu quả。不好。
 不良现象
 hiện tượng không tốt
 消化不良
 tiêu hoá kém; rối loạn tiêu hoá
 存心不良
 manh tâm làm bậy; có dụng ý xấu
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:53:32