请输入您要查询的越南语单词:
单词
陈旧
释义
陈旧
[chénjiù]
cũ; cũ kỹ; lỗi thời; cổ lổ sĩ; cổ xưa; không hợp thời。旧的;过时的。
这些设备,虽然有点儿陈旧,但还能使用
những thiết bị này tuy là có cũ một chút nhưng vẫn còn dùng được.
陈旧的观念,应该抛弃。
nên xoá bỏ những quan niệm lỗi thời.
随便看
劼
劾
势
势不两立
势利
势利眼
势力
势均力敌
势头
势如破竹
势家
势必
势派
势焰
势能
勃
勃兴
勃劳
勃勃
勃发
勃然
勃然变色
勃然大怒
勃谿
勃起
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 21:30:37