请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 陈旧
释义 陈旧
[chénjiù]
 cũ; cũ kỹ; lỗi thời; cổ lổ sĩ; cổ xưa; không hợp thời。旧的;过时的。
 这些设备,虽然有点儿陈旧,但还能使用
 những thiết bị này tuy là có cũ một chút nhưng vẫn còn dùng được.
 陈旧的观念,应该抛弃。
 nên xoá bỏ những quan niệm lỗi thời.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:14:25