请输入您要查询的越南语单词:
单词
陈旧
释义
陈旧
[chénjiù]
cũ; cũ kỹ; lỗi thời; cổ lổ sĩ; cổ xưa; không hợp thời。旧的;过时的。
这些设备,虽然有点儿陈旧,但还能使用
những thiết bị này tuy là có cũ một chút nhưng vẫn còn dùng được.
陈旧的观念,应该抛弃。
nên xoá bỏ những quan niệm lỗi thời.
随便看
挡土墙
挡头
挡头阵
挡子
挡寒
挡横儿
挡箭牌
挡路
挡车
挡驾
挢
挣
挣命
挣扎
挣揣
挣钱
挤
挤兑
挤入
挤出
挤占
挤压
挤咕
挤奶
挤对
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 19:14:25