请输入您要查询的越南语单词:
单词
陈旧
释义
陈旧
[chénjiù]
cũ; cũ kỹ; lỗi thời; cổ lổ sĩ; cổ xưa; không hợp thời。旧的;过时的。
这些设备,虽然有点儿陈旧,但还能使用
những thiết bị này tuy là có cũ một chút nhưng vẫn còn dùng được.
陈旧的观念,应该抛弃。
nên xoá bỏ những quan niệm lỗi thời.
随便看
话
话不投机
话亭
话仙
话别
话剧
话务员
话匣子
话口儿
话头
话把儿
话料
话旧
话本
话柄
话白
话筒
话篓子
话绪
话茬儿
话言话语
话语
话说
话里有话
话锋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:21:37