请输入您要查询的越南语单词:
单词
漕运
释义
漕运
[cáoyùn]
thuỷ vận; chuyên chở; vận tải; vận chuyển; chuyển vận (quốc gia thời xưa vận chuyển lương thực bằng đường sông để cung cấp cho kinh thành hoặc tiếp tế quân nhu)。旧时指国家从水道运输粮食,供应京城或接济军需。
随便看
琼浆
琼琉
琼瑶
琼脂
瑀
瑁
瑄
瑊
瑑
瑒
瑕
瑕不掩瑜
瑕玷
瑕瑜互见
瑕疵
瑗
瑙
瑙鲁
瑚
瑛
瑜
瑜伽
瑞
瑞典
瑞士
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:07:15