请输入您要查询的越南语单词:
单词
馨香
释义
馨香
[xīnxiāng]
1. hương thơm; thơm nức; thơm ngát。芳香。
桂花开了,满院馨香。
hoa quế nở đầy sân thơm ngát.
2. mùi thơm của hương khi đốt。烧香的香味。
馨香祷祝。
đốt hương cầu chúc.
随便看
几许
几谏
几起几落
凡
凡事
凡人
凡例
凡俗
凡响
凡士林
凡夫
凡夫俗子
凡尔丁
凡尔赛
凡尘
凡庸
凡心
凡是
凡百
凡近
凡间
凤
凤仙花
凤冠
凤凰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:50:47