请输入您要查询的越南语单词:
单词
空缺
释义
空缺
[kòngquē]
1. ghế trống; chức vị trống; chỗ trống (chưa người bổ nhiệm); khe hở; lỗ hổng; khoảng không; khoảng trống。空着的职位;缺额。
还有一个副主任的空缺。
vẫn còn chỗ trống phó chủ nhiệm.
2. thiếu; khuyết; chỗ khuyết。泛指事物中空着的或缺少的部 分。
填补空缺。
thêm vào chỗ khuyết.
随便看
石灰石
石灰质
石炭
石炭系
石炭纪
石炭酸
石版
石砬子
石破天惊
石碓
石磙
石窟
石竹
石笋
石笔
石绿
石羊
石膏
石膏像
石花胶
石花菜
石英
石英钟
石菖蒲
石蒜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:12:49