请输入您要查询的越南语单词:
单词
行藏
释义
行藏
[xíngcáng]
1. hành tàng (thời xưa chỉ thái độ ứng xử của kẻ sĩ đối với việc ra làm quan hay lui về ở ẩn)。旧指对于出仕和退隐的处世态度。
2. bộ dạng; hình dạng; cử chỉ và nét mặt。形迹。
露行藏
lộ hình dạng
看破行藏
nhìn rõ bộ dạng; nhìn rõ hình dạng
随便看
路况
路劫
路口
路基
路堑
路堤
路子
路局
路径
路徽
路政
路数
路易斯安那
路易斯维尔
路易港
路条
路标
路段
路灯
路牌
路祭
路程
路签
路线
路考
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:49:01