请输入您要查询的越南语单词:
单词
当面是人背后是鬼
释义
当面是人背后是鬼
[dāngmiànshìrénbèihòushìguǐ]
hai mặt; hai mang; gian trá; lá mặt lá trái; ăn ở hai lòng; trước mặt là người, sau lưng là quỷ; trong ngoài bất nhất; ban ngày quan lớn như thần, ban đêm quan lớn tần mần như ma。两面派。
随便看
质疑问难
质证
质询
质量
质问
贩
贩卖
贩夫
贩夫俗子
贩子
贩毒
贩私
贩运
贪
贪嘴
贪图
贪墨
贪天之功
贪婪
贪官
贪官污吏
贪小
贪得无厌
贪心
贪恋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 21:32:57