请输入您要查询的越南语单词:
单词
当面是人背后是鬼
释义
当面是人背后是鬼
[dāngmiànshìrénbèihòushìguǐ]
hai mặt; hai mang; gian trá; lá mặt lá trái; ăn ở hai lòng; trước mặt là người, sau lưng là quỷ; trong ngoài bất nhất; ban ngày quan lớn như thần, ban đêm quan lớn tần mần như ma。两面派。
随便看
见鬼
观
观世音
观众
观众席
观光
观客
观察
观察力
观察员
观察哨
观察家
观察所
观念
观念形态
观感
观战
观摩
观望
观止
观测
观火
观点
观看
观瞻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 8:57:46