请输入您要查询的越南语单词:
单词
当面是人背后是鬼
释义
当面是人背后是鬼
[dāngmiànshìrénbèihòushìguǐ]
hai mặt; hai mang; gian trá; lá mặt lá trái; ăn ở hai lòng; trước mặt là người, sau lưng là quỷ; trong ngoài bất nhất; ban ngày quan lớn như thần, ban đêm quan lớn tần mần như ma。两面派。
随便看
拖泥带水
拖粪
拖累
拖网
拖腔
拖船
拖车
拖轮
拖鞋
拖驳
拗
拗不过
拗口
拗口令
拘
拘囿
拘役
拘执
拘押
拘挛
拘挛儿
拘捕
拘束
拘板
拘泥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 3:54:40