请输入您要查询的越南语单词:
单词
形势
释义
形势
[xíngshì]
1. địa thế (dưới góc độ quân sự)。地势(多指从军事角度看)。
形势险要。
địa thế hiểm yếu
2. tình hình。事物发展的状况。
国际形势。
tình hình quốc tế
客观形势。
tình hình khách quan
形势大好。
tình hình rất tốt
随便看
海量
海阔天空
海防
海阳
海陵
海隅
海难
海震
海面
海风
海马
海魂衫
海鱼
海鲜
海鸥
海龟
浸
浸剂
浸染
浸沉
浸泡
浸润
浸渍
浸种
浸膏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:27