请输入您要查询的越南语单词:
单词
表率
释义
表率
[biǎoshuài]
名
gương tốt; tấm gương sáng; mẫu mực; mực thước。好榜样。
老师要做学生的表率。
thầy cô cần phải là tấm gương sáng cho học sinh noi theo
随便看
划分
划圆防守
划子
划定
划归
划得来
划拉
划拨
划拳
划时代
划样
划桨
划清
划策
划算
划粉
划线
划艇
划过
刓
刖
列
列举
列传
列位
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 11:47:17