请输入您要查询的越南语单词:
单词
驳杂
释义
驳杂
[bózá]
形
pha tạp; hỗn tạp; khác thể; không đồng nhất。混杂不纯。
这篇文章又谈景物,又谈掌故,内容非常驳杂。
bài văn này vừa nói về cảnh vật, vừa nói về sự tích nhân vật, nội dung hỗn tạp quá chừng
随便看
啪
啪啦
啪嗒
啪嚓
啬
啬刻
啭
啮
啮合
啮齿目
啯
啰
啴
啵
夕
夕烟
夕照
夕阳
外
外乡
外事
外交
外交团
外交特权
外交辞令
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:31:51