请输入您要查询的越南语单词:
单词
驳杂
释义
驳杂
[bózá]
形
pha tạp; hỗn tạp; khác thể; không đồng nhất。混杂不纯。
这篇文章又谈景物,又谈掌故,内容非常驳杂。
bài văn này vừa nói về cảnh vật, vừa nói về sự tích nhân vật, nội dung hỗn tạp quá chừng
随便看
弓箭步
弓背
弓腰
弓身
引
引产
引人入胜
引例
引信
引力
引动
引发
引号
引吭高歌
引咎
引子
引导
引得
引擎
引文
引柴
引桥
引水
引河
引流
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:12:40