请输入您要查询的越南语单词:
单词
鸿爪
释义
鸿爪
[hóngzhǎo]
dấu chân chim hồng trên tuyết; vết tích quá khứ còn lưu lại。见〖雪泥鸿爪〗。
随便看
篡位
篡夺
篡改
篢
篥
篦
篦子
篨
篪
篮
篮坛
篮子
篮球
篰
篱
篱栅
篱笆
篱落
篷
篷车
篸
篹
篼
篼子
篾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 0:26:29