请输入您要查询的越南语单词:
单词
老鼻子
释义
老鼻子
[lǎobí·zi]
方
nhiều; quá nhiều; rất nhiều; ngập đầu; phong phú; dồi dào (đằng sau phải thêm "了")。 多极了(后边带'了'字)。
今年收的白菜可老鼻子了。
năm nay rau cải trắng thu hoạch rất nhiều.
随便看
伺
伺候
伻
似
似乎
似是而非
似的
似...非...
伽
伽倻琴
伽利略
伽南香
伽蓝
伾
佀
佃
佃东
佃农
佃契
佃户
佃权
佃租
但
但书
但凡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:09:44