请输入您要查询的越南语单词:
单词
苦口
释义
苦口
[kǔkǒu]
1. van nài; tha thiết; sốt sắng; hết lời。不辞烦劳,反复恳切地说。
苦口相劝。
hết lời khuyên nhau.
苦口婆心。
hết lời khuyên bảo.
2. đắng; vị đắng。引起苦的味觉。
良药苦口利于病。
thuốc đắng dã tật.
随便看
苴麻
苶
苷
苹
苹果
苹果绿
苻
苽
苾
茀
茁
茁壮
茁实
茁长
茂
茂密
茂盛
范
范仲淹
范例
范围
范性
范文
范本
范畴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 16:53:18