请输入您要查询的越南语单词:
单词
顶罪
释义
顶罪
[dǐngzuì]
1. gánh tội thay; nhận tội thay (người khác)。代替别人承担罪责。
2. đền tội; đáng tội。抵罪。
罚不顶罪
phạt không đáng tội
随便看
铪
铫
铫子
铬
铬钢
铭
铭刻
铭心
铭感
铭文
铭旌
铭牌
铭记
铮
铮鏦
铮铮
铯
铰
铰刀
铰接
铰链
铱
铲
铲土机
铲子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:49:22