请输入您要查询的越南语单词:
单词
负重
释义
负重
[fùzhòng]
1. mang nặng; vác nặng。背上背着沉重的东西。
2. gánh trọng trách; mang trọng trách。承担重任。
忍辱负重
chịu nhục chịu khổ để hoàn thành nhiệm vụ
随便看
逼租
逼肖
逼视
逼近
逼迫
逼问
逾
逾分
逾常
逾期
逾越
遁
遁世
遁入空门
遁北
遁形
遁词
遁迹
遁逃
遂
遂心
遂意
遂愿
遄
遆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:55:14