请输入您要查询的越南语单词:
单词
答理
释义
答理
[dā·li]
trả lời; để ý; đáp (thường dùng trong câu phủ định)。对别人的言语行动表示态度(多用于否定句)。
不爱答理人
không được để ý; không thích đếm xỉa tới ai.
路上碰见了,谁也没有答理谁。
gặp nhau trên đường chẳng ai để ý đến ai.
我叫了他两声,他没答理我。
tôi gọi anh ấy mấy tiếng mà không trả lời.
随便看
亢奋
亢旱
亢进
交
交九
交互
交付
交代
交会
交公
交关
交兵
交割
交办
交加
交午
交卷
交卸
交叉
交叉火力
交叉点
交变
交变电场
交叠
交口
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:20:18