请输入您要查询的越南语单词:
单词
邯
释义
邯
[hán]
Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 12
Hán Việt: HÀM
Hàm Đan (tên thị trấn cũng là tên huyện, ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.)。邯郸,地名,在河北。
Từ ghép:
邯郸学步
随便看
摄影机
摄政
摄普仪
摄氏温度计
摄理
摄生
摄行
摄食
摅
摆
摆件
摆份儿
摆划
摆列
摆到桌面上
摆动
摆好
摆威风
摆子
摆尾摇头
摆布
摆席
摆平
摆弄
摆手
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:29:14