请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[hán]
Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 12
Hán Việt: HÀM
 Hàm Đan (tên thị trấn cũng là tên huyện, ở tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.)。邯郸,地名,在河北。
Từ ghép:
 邯郸学步
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/12 22:56:48