请输入您要查询的越南语单词:
单词
肫
释义
肫
[zhūn]
Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 8
Hán Việt: TRUÂN
书
1. thành khẩn; thành thật; thật thà。诚恳。
肫 肫(诚恳的样子)。
rất thành khẩn; rất thật thà
2. mề; bao tử。鸟类的胃。
鸡肫
mề gà
鸭肫
mề vịt
随便看
流苏
流荡
流落
流血
流行
流行歌曲
流行病
流行色
流言
流质
流转
流连
流通
流逝
流速
流量
流金铄石
流露
流风
流食
浃
浅
浅儿
浅子
浅学
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 3:26:18