请输入您要查询的越南语单词:
单词
照常
释义
照常
[zhàocháng]
như thường; như thường lệ。跟平常一样。
照常工作
công việc như thường
照常营业
kinh doanh như thường
一切照常
mọi thứ như thường; tất cả bình thường
随便看
年辈
年迈
年鉴
年间
年限
年集
年青
年饭
年馑
年高德劭
年齿
年龄
并
并不
并且
并举
并产
并伙
并列
并力
并发
并发症
并合
并吞
并头莲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 3:14:46