请输入您要查询的越南语单词:
单词
吃不开
释义
吃不开
[chī·bukāi]
không phổ biến; không nổi tiếng; không xài được; không được ưa chuộng; không được ngưỡng mộ; không hợp lòng dân; không bình dân; không phổ cập。行不通;不受欢迎。
你这老一套现在可吃不开了。
biện pháp cũ của anh bây giờ không còn xài được nữa rồi.
随便看
战云
战例
战俘
战具
战刀
战列舰
战利品
战功
战勤
战区
战友
战史
战后
战国
战国七雄
战国策
战地
战场
战壕
战士
战备
战天斗地
战将
战局
战役
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 0:11:57