请输入您要查询的越南语单词:
单词
吃不开
释义
吃不开
[chī·bukāi]
không phổ biến; không nổi tiếng; không xài được; không được ưa chuộng; không được ngưỡng mộ; không hợp lòng dân; không bình dân; không phổ cập。行不通;不受欢迎。
你这老一套现在可吃不开了。
biện pháp cũ của anh bây giờ không còn xài được nữa rồi.
随便看
宽赦
宽银幕电影
宽阔
宽限
宽饶
宾
宾东
宾主
宾从
宾夕法尼亚
宾客
宾客如云
宾客盈门
宾朋
宾服
宾格
宾白
宾至如归
宾词
宾语
宾馆
宿
宿主
宿债
宿儒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 7:30:39