请输入您要查询的越南语单词:
单词
吃不开
释义
吃不开
[chī·bukāi]
không phổ biến; không nổi tiếng; không xài được; không được ưa chuộng; không được ngưỡng mộ; không hợp lòng dân; không bình dân; không phổ cập。行不通;不受欢迎。
你这老一套现在可吃不开了。
biện pháp cũ của anh bây giờ không còn xài được nữa rồi.
随便看
场合
场圃
场地
场子
场所
场景
场次
场记
场院
场面
圻
圻山
圻英
圾
址
坂
均
均势
均匀
均等
均衡
均衡论
坊
坊巷
坊本
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 23:37:48