请输入您要查询的越南语单词:
单词
荡然
释义
荡然
[dàngrán]
sạch sành sanh; sạch trơn; sạch bong; sạch nhách; không còn gì。形容原有的东西完全失去。
荡然无存
không còn gì; sạch sành sanh
资财荡然
tài sản không còn gì.
随便看
尖嫩
尖子
尖尖
尖峰
尖拱
尖新
尖溜溜
尖牙
尖瓣
尖端
尖端放电
尖笔
尖细
尖脐
尖酸
尖酸刻薄
尖锐
尖音
尖顶
尖齿
尘
尘世
尘事
尘仆
尘俗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:46:59