请输入您要查询的越南语单词:
单词
荡然
释义
荡然
[dàngrán]
sạch sành sanh; sạch trơn; sạch bong; sạch nhách; không còn gì。形容原有的东西完全失去。
荡然无存
không còn gì; sạch sành sanh
资财荡然
tài sản không còn gì.
随便看
曾祖
曾祖母
曾经
曾经沧海
替
替代
替工
替换
替死鬼
替班
替罪羊
替补
替身
最
最为
最佳
最初
最后
最后通牒
最大值
最大公约数
最好
最小公倍数
最惠国待遇
最简分数
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:02:11