请输入您要查询的越南语单词:
单词
真心
释义
真心
[zhēnxīn]
thành tâm; thật lòng thật dạ; thật bụng; thành thật。真实的心意。
真心话
lời nói thành thật
真心实意
lòng thành thật
随便看
幼年
幼教
幼林
幼株
幼稚
幼稚园
幼稚病
幼苗
幼虫
幽
幽会
幽冥
幽咽
幽囚
幽夐
幽娴
幽婉
幽寂
幽幽
幽微
幽忧
幽思
幽怨
幽情
幽愤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 18:34:42