请输入您要查询的越南语单词:
单词
精炼
释义
精炼
[jīngliàn]
1. tinh luyện; tinh chế; lọc; làm cho trong。提炼精华,除去杂质。
原油送到炼油厂去精炼。
dầu thô đýa đến nhà máy lọc dầu để tinh luyện.
2. chặt chẽ; ngắn gọn。同'精练'。
随便看
划定
划归
划得来
划拉
划拨
划拳
划时代
划样
划桨
划清
划策
划算
划粉
划线
划艇
划过
刓
刖
列
列举
列传
列位
列兵
列国
列宁主义
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:29:37