请输入您要查询的越南语单词:
单词
颠扑不破
释义
颠扑不破
[diānpūbùpoÌ]
không thể bàn cãi; không thể tranh luận; vững vàng; không gì lay chuyển nỗi; không bao giờ bị lật đổ (lý luận)。无论怎样摔打都不破,比喻永远不会被推翻(多指理论)。
颠扑不破的真理
chân lý không gì lay chuyển nỗi.
随便看
饭甑
饭盒
饭碗
饭粒
饭菜
饭蔬饮水
饭辙
饭量
饭铺
饭锅
饭食
饭馆
饮
饮场
饮子
饮弹
饮恨
饮料
饮水
饮水思源
饮泣
饮片
饮福
饮誉
饮食
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:27:51