请输入您要查询的越南语单词:
单词
颠扑不破
释义
颠扑不破
[diānpūbùpoÌ]
không thể bàn cãi; không thể tranh luận; vững vàng; không gì lay chuyển nỗi; không bao giờ bị lật đổ (lý luận)。无论怎样摔打都不破,比喻永远不会被推翻(多指理论)。
颠扑不破的真理
chân lý không gì lay chuyển nỗi.
随便看
发明
发明家
发昏
发晕
发木
发条
发标
发案
发棵
发榜
发横
发毛
发气
发水
发汗
发泄
发洋财
发源
发火
发炎
发烦
发烧
发烧友
发热
发牌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 4:49:04