请输入您要查询的越南语单词:
单词
颠扑不破
释义
颠扑不破
[diānpūbùpoÌ]
không thể bàn cãi; không thể tranh luận; vững vàng; không gì lay chuyển nỗi; không bao giờ bị lật đổ (lý luận)。无论怎样摔打都不破,比喻永远不会被推翻(多指理论)。
颠扑不破的真理
chân lý không gì lay chuyển nỗi.
随便看
多文为富
多方
多方位
多方面
多日
多早晚
多时
多晶体
多样
多棱镜
多此一举
多民族国家
多灾多难
多瑙河
多用
多疑
多礼
多神教
多种多样
多端
多米尼加
多股
多行不义必自毙
多视角
多角形
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:43:20