请输入您要查询的越南语单词:
单词
颠扑不破
释义
颠扑不破
[diānpūbùpoÌ]
không thể bàn cãi; không thể tranh luận; vững vàng; không gì lay chuyển nỗi; không bao giờ bị lật đổ (lý luận)。无论怎样摔打都不破,比喻永远不会被推翻(多指理论)。
颠扑不破的真理
chân lý không gì lay chuyển nỗi.
随便看
龙门阵
龙须面
龙飞凤舞
龙骨
龙骨车
龙齿
龚
龛
龛影
龟
龟头
龟板
龟甲
龟缩
龟裂
龟足
龟趺
龟鉴
龟镜
龠
龢
装聋作哑
装腔作势
装蒜
装裱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:02:41