请输入您要查询的越南语单词:
单词
采访
释义
采访
[cǎifǎng]
动
sưu tầm; săn tin; phỏng vấn; lượm tin; thu thập; thu thập tin tức。搜集寻访。
采访新闻。
săn tin
加强图书采访工作。
đẩy mạnh công việc thu thập sách báo
记者来采访。
phóng viên đến phỏng vấn
随便看
司南
司号员
司寇
司徒
司机
利诱
利金
利钝
利钱
利隆圭
利雅得
利马
别
别业
别个
别人
别价
别传
别体
别具一格
别具匠心
别具肺肠
别出心裁
别动队
别史
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 17:38:34