请输入您要查询的越南语单词:
单词
镗
释义
镗
Từ phồn thể: (鏜)
[tāng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 19
Hán Việt: THANG
boong bong; phèng phèng (từ tượng thanh)。同'嘡'。
Ghi chú: 另见táng
[táng]
Bộ: 钅(Kim)
Hán Việt: THANG
doa。用镗床切削机器零件上已有的孔眼。也作搪。
Ghi chú: 另见tāng
Từ ghép:
镗床
随便看
划拨
划拳
划时代
划样
划桨
划清
划策
划算
划粉
划线
划艇
划过
刓
刖
列
列举
列传
列位
列兵
列国
列宁主义
列岛
列席
列强
列当
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:49:28