请输入您要查询的越南语单词:
单词
挂彩
释义
挂彩
[guàcǎi]
1. treo dải lụa màu trước cửa; dán giấy đỏ trước cửa (tỏ ý mừng vui)。悬挂彩绸,表示庆贺。
披红挂彩
treo lụa hồng (tỏ ý vui mừng)
2. bị thương (trong chiến đấu)。作战负伤流血。
在战斗中,几个战士挂了彩。
trong chiến đấu, có mấy chiến sĩ bị thương.
随便看
诊
诊室
诊察
诊所
诊断
诊治
诊疗
诊脉
诊视
诋
诋毁
诋訾
诌
词
词令
词余
词典
词句
词头
词尾
词干
词序
词性
词曲
词根
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:18:41