请输入您要查询的越南语单词:
单词
地界
释义
地界
[dìjiè]
1. ranh giới; ranh; bờ (giữa hai khoảng đất)。两块土地之间的界线。
去掉田塍地界,增加耕地面积。
phá bỏ bờ ruộng, tăng thêm diện tích trồng trọt.
2. khu vực; vùng; miền。地区;管界。
出了北京市就是河北地界。
ra khỏi thành phố Bắc Kinh là khu vực Hà Bắc.
随便看
晹
智
智利
智力
智商
智囊
智多星
智慧
智术
智略
智育
智能
智谋
智齿
智龄
晻
晾
晾台
晾晒
暂
暂且
暂停
暂时
暂星
暂缓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:45:28