请输入您要查询的越南语单词:
单词
帷幄
释义
帷幄
[wéiwò]
màn trướng; nhà bạt của quân đội (trong quân đội)。 军队里用的帐幕。
运筹帷幄。
trù hoạch ở nơi màn trướng; quyết định sách lược tác chiến ở phía sau.
随便看
好像
好儿
好几
好力宝
好办
好动
好友
好受
好古
好吃好喝
好吃懒做
好听
好吹牛
好善乐施
携
携带
携手
携贰
搽
搿
搿犋
摁
摁扣儿
摁钉儿
摄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 22:27:48