请输入您要查询的越南语单词:
单词
干劲
释义
干劲
[gànjìn]
lòng hăng hái; tinh thần hăng hái; năng nổ。(干劲儿)做事的劲头。
干劲儿十足
đầy lòng hăng hái; năng nổ.
鼓足干劲,力争上游。
cổ vũ lòng hăng hái, cố gắng vươn lên hàng đầu.
随便看
林冠
林分
林同
林地
林场
林型
林垦
林子
林带
摸棱
摸索
摸营
摸门儿
摸黑儿
摹
摹仿
摹写
摹刻
摹印
摹拟
摹本
摹状
摹绘
摺
摽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:54:51