请输入您要查询的越南语单词:
单词
功勋
释义
功勋
[gōngxūn]
công huân; công trạng; công lao; kỳ công; thành tích chói lọi。指对国家、人民做出的重大贡献,立下的特殊的功劳。
功勋卓著
công trạng to lớn
立下不朽功勋
lập nên công trạng bất hủ.
随便看
酸根
酸梅
酸梅汤
酸楚
酸溜溜
酸牛奶
酸甜苦辣
酸痛
酸菜
酸软
酸辛
酸酐
酹
酺
酽
酾
酿
酿母菌
酿热物
酿造
醁
醂
醄
醅
醇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:24:25