请输入您要查询的越南语单词:
单词
功勋
释义
功勋
[gōngxūn]
công huân; công trạng; công lao; kỳ công; thành tích chói lọi。指对国家、人民做出的重大贡献,立下的特殊的功劳。
功勋卓著
công trạng to lớn
立下不朽功勋
lập nên công trạng bất hủ.
随便看
忽地
忽律
忽微
忽忽
忽悠
忽然
忽略
忽而
忽视
忽闪
忽隐忽现
忾
忿
忿忿
忿恚
忿恨
忿然作色
忿詈
怀
怀仁
怀俄明
怀古
怀妊
怀孕
怀德
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:03:37