请输入您要查询的越南语单词:
单词
功勋
释义
功勋
[gōngxūn]
công huân; công trạng; công lao; kỳ công; thành tích chói lọi。指对国家、人民做出的重大贡献,立下的特殊的功劳。
功勋卓著
công trạng to lớn
立下不朽功勋
lập nên công trạng bất hủ.
随便看
做文章
做梦
做法
做活儿
做派
惯用
惯盗
惯窃
惯纵
惯贼
惯量
惯骗
惰
惰性
惰性气体
惰民
惰游
惰轮
想
想不到
想不开
想儿
想入非非
想头
想当然
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:57:41