请输入您要查询的越南语单词:
单词
功夫
释义
功夫
[gōng·fu]
1. bản lãnh; bản lĩnh; trình độ (học vấn)。本领;造诣。
他的诗功夫很深。
trình độ thơ của anh ấy rất cao.
这个杂技演员真有功夫。
diễn viên tạp kỹ này rất có trình độ.
2. thời gian; công sức。同'工夫'。
3. võ thuật; kungfu。武术。
随便看
螉
螋
融
融会
融会贯通
融化
融合
融和
融洽
融融
融解
螓
螗
螟
螟害
螟虫
螟蛉
螟蛾
螠
螣
螨
螫
螬
螭
螮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:13:56