请输入您要查询的越南语单词:
单词
功夫
释义
功夫
[gōng·fu]
1. bản lãnh; bản lĩnh; trình độ (học vấn)。本领;造诣。
他的诗功夫很深。
trình độ thơ của anh ấy rất cao.
这个杂技演员真有功夫。
diễn viên tạp kỹ này rất có trình độ.
2. thời gian; công sức。同'工夫'。
3. võ thuật; kungfu。武术。
随便看
天文数字
天文望远镜
天文表
天文钟
天文馆
天方
天旋地转
天日
天时
天时地利人和
天明
天昏地暗
天晓得
天曹
天朝
天机
天条
天极
天桥
天梯
天棚
天气
天气图
天气预报
天沟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:46:53