请输入您要查询的越南语单词:
单词
找辙
释义
找辙
[zhǎozhé]
方
1. tìm cớ; lấy cớ。找借口。
我实在坐不住了,于是找辙离去。
tôi ngồi không nổi, vì thế phải tìm cớ rút lui.
2. tìm cách; tìm phương pháp。想办法;找门路。
厂里停工待料,领导都忙着找辙呢。
nhà máy đang ngừng việc đợi nguyên liệu, cấp lãnh đạo đang bận nghĩ cách.
随便看
纽
纽华克
纽埃岛
纽子
纽带
纽扣
纽约
纽襻
纾
线
线呢
线圈
线坯子
线头
线形
线形动物
线性方程
线性规划
线春
线条
线桄子
线段
线电压
线索
线绳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:54:02