请输入您要查询的越南语单词:
单词
把门
释义
把门
[bǎmén]
1. gác cổng; bảo vệ; giữ cửa ngõ; gác; cân nhắc. (把门儿)把守门户。
这里门卫把门很严,不能随便进去。
cửa nẻo ở đây bảo vệ rất nghiêm ngặt, không được tự tiện vào.
这个人说话嘴上缺个把门的。
người này nói chuyện thiếu cân nhắc.
2. giữ gôn; giữ khung thành. 把守球门。
随便看
回顾
回顾展
回首
回马枪
回驳
回鹘
囟
囟门
因
因为
因人成事
因势利导
因噎废食
因地制宜
因子
因式
因循
因循守旧
因数
因明
因材施教
因果
因此
因由
因素
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:23:44