| | | |
| [cǎnliè] |
| | | 1. vô cùng thê thảm。十分凄惨。 |
| | | 惨烈的景象 |
| | cảnh tượng vô cùng thê thảm |
| | | 2. cực kỳ oanh liệt; vô cùng oanh liệt。极其壮烈。 |
| | | 惨烈牺牲 |
| | hy sinh vô cùng oanh liệt |
| | | 3. mãnh liệt; lợi hại; ghê gớm。猛烈;厉害。 |
| | | 报复惨烈 |
| | trả thù ghê gớm |
| | | 为害惨烈 |
| | tai hại ghê gớm |
| | | 惨烈的斗争 |
| | cuộc đấu tranh mãnh liệt |