请输入您要查询的越南语单词:
单词
傍晚
释义
傍晚
[bàngwǎn]
chạng vạng; gần tối; nhá nhem tối; sẩm tối; chập tối; sập tối; hoàng hôn (thường dùng trong văn viết) 。(傍晚儿) 指临近夜晚的时候,多用于书面语。
傍晚去朋友家
sập tối đến nhà bạn
随便看
聚合
聚宝盆
聚居
聚拢
聚敛
聚歼
聚氯乙烯塑料
聚沙成塔
聚焦
聚珍版
聚积
聚精会神
聚苯乙烯塑料
聚落
聚集
聚餐
聚首
聚齐
聝
聤
聩
聪
聪慧
聪敏
聪明
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:04:58