请输入您要查询的越南语单词:
单词
傍晚
释义
傍晚
[bàngwǎn]
chạng vạng; gần tối; nhá nhem tối; sẩm tối; chập tối; sập tối; hoàng hôn (thường dùng trong văn viết) 。(傍晚儿) 指临近夜晚的时候,多用于书面语。
傍晚去朋友家
sập tối đến nhà bạn
随便看
再会
再则
再婚
再嫁
再审
再度
再接再厉
再次
再版
再现
再生
再生产
再生父母
再者
再衰三竭
再见
再说
再造
再醮
冏
冒
冒充
冒号
冒名
冒失
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:44:45