请输入您要查询的越南语单词:
单词
对工
释义
对工
[duìgōng]
1. hợp; phù hợp (trong biểu diễn kịch chỉ hợp với nghề nghiệp diễn viên)。戏曲表演上指适合演员的行当。
2. hợp; thích hợp; thoả đáng。(对工儿)合适;恰当。
你说得对工
anh nói rất thích hợp.
随便看
狂
狂人
狂吠
狂喜
狂奔
狂妄
狂怒
狂想
狂想曲
狂放
狂暴
狂欢
狂气
狂涛
狂潮
狂澜
狂热
狂犬病
狂笑
狂草
狂蜂浪蝶
狂言
狂躁
狂风
狂风暴雨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 20:29:16