请输入您要查询的越南语单词:
单词
严峻
释义
严峻
[yánjùn]
形
nghiêm túc; nghiêm khắc;gay gắt。 严厉;严肃。
人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà ở sau thành công.
随便看
呜呼哀哉
呜咽
呝
呢
呢喃
呢子
呢绒
呣
呤
呥
呦
呦呦
周
周全
周刊
周到
周围
投考
投胎
投药
投诉
投诚
投资
投身
投递
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:46