请输入您要查询的越南语单词:
单词
敛迹
释义
敛迹
[liǎnjì]
1. thu mình lại; che dấu tung tích。隐蔽起来,不敢再出头露面。
盗匪敛迹。
bọn phỉ đang che dấu tung tích.
敛迹潜踪。
dấu tung tích.
2. uốn nắn bản thân; gò ép bản thân; ráng chịu đựng。约束自己的言行。
屏气敛迹。
ráng nín thở.
3. từ chức ở ẩn。退隐。
敛迹山林。
sống ẩn nơi chốn sơn lâm.
随便看
白口
白吃
白吃饭
白喉
白嘴儿
白土子
白地
白垩
白垩纪
白壁微瑕
白壁无瑕
白夜
白天
白头
白头偕老
白头吟
白头如新
白头浪
白头翁
白头苍苍
白契
白婆
白嫩
白字
白宫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:59:06