请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa sổ
释义
cửa sổ
窗 <(窗儿)窗户。>
cửa sổ kính.
玻璃窗。
窗扉 <窗户和门, 也专指窗户。>
窗户 ; 轩 ; 牗 ; 窗子 ; 牕; 栊; <墙壁上通气透光的装置。>
cửa sổ phòng.
房栊。
rèm cửa sổ.
帘栊(带帘子的窗户)。 户牖 <门窗。>
随便看
thời gian rỗi
thời gian triển lãm
thời gian trôi qua một cách vô ích
thời gian tới
thời giá
thời giờ
thời gần đây
thời hiệu
thời hoang cổ
thời hoàng kim
thời hạn
thời hạn cuối cùng
thời hạn có hiệu lực
thời hạn công trình
thời hạn giao hàng
thời hạn thi hành án
thời hạn triển lãm
thời hạn để tang
thời Hậu Đường
thời hồng hoang
thời hỗn độn
thời khoá biểu
thời khoẻ mạnh
thời khắc
thời khắc biểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/14 11:10:31