请输入您要查询的越南语单词:
单词
cửa sổ
释义
cửa sổ
窗 <(窗儿)窗户。>
cửa sổ kính.
玻璃窗。
窗扉 <窗户和门, 也专指窗户。>
窗户 ; 轩 ; 牗 ; 窗子 ; 牕; 栊; <墙壁上通气透光的装置。>
cửa sổ phòng.
房栊。
rèm cửa sổ.
帘栊(带帘子的窗户)。 户牖 <门窗。>
随便看
vững vàng thành thạo
vựa
vựa củi
thực không
thực là
thực lãi
thực lòng tin phục
thực lượng
thực lợi
thực lục
thực lực
thực lực của một nước
thực lực quốc gia
thực mà
thực nghiệm
thực nghiệm luận
thực ngôn
thực phẩm phụ
thực phẩm tươi sống
thực quyền
thực quản
thực ra
thực số
thực sự
thực tang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 0:46:26