请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị bệnh
释义
bị bệnh
得病 <生病。>
không chú ý vệ sinh dễ bị bệnh.
不讲究卫生容易得病。 扶病 <带着病(做某件事)。>
bị bệnh mà vẫn đến họp.
扶病出席 害病 <生病。>
闹病 <生病。>
受病 <得病(多指不立即发作的)。>
bạn sức khoẻ không tốt, ngủ phòng lạnh sẽ bị bệnh.
你身体不好, 睡凉炕会受病的。
随便看
thăm gia đình
thăm hỏi
thăm hỏi cổ vũ
thăm hỏi sức khoẻ
thăm hỏi tình hình
thăm hỏi ân cần
thăm mạch
thăm mồ mả
thăm mộ
thăm nghèo hỏi khổ
thăm người thân
thăm nhà
thăm nom
thăm rồng đen được ngọc quý
thăm sức khoẻ
thăm thai
thăm thẳm
thăm tù
thăm viếng
thăm vùng đất xưa
thăm đáp lễ
thăn
thăng
Thăng Bình
thăng bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 8:21:10