请输入您要查询的越南语单词:
单词
bị bệnh
释义
bị bệnh
得病 <生病。>
không chú ý vệ sinh dễ bị bệnh.
不讲究卫生容易得病。 扶病 <带着病(做某件事)。>
bị bệnh mà vẫn đến họp.
扶病出席 害病 <生病。>
闹病 <生病。>
受病 <得病(多指不立即发作的)。>
bạn sức khoẻ không tốt, ngủ phòng lạnh sẽ bị bệnh.
你身体不好, 睡凉炕会受病的。
随便看
máy ép sức nước
máy ép thoi
máy đi-ê-zen
máy điếc
máy điều chỉnh
máy điều chỉnh dây dẫn
máy điều hoà không khí
máy điều hoà nhiệt độ
máy điều khiển
máy điện
máy điện báo
máy điện thoại
máy điện thoại điều độ
máy điện truyền
máy điện truyền kép
máy điện đồng bộ
máy đo
máy đo cao
máy đo góc
máy đo góc độ
máy đo huyết quản
máy đo huyết áp
máy đo hồng ngoại tuyến
máy đo kinh vĩ
máy đo kinh vĩ độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 13:02:05