请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuỳ
释义
tuỳ
随 <任凭。>
tuỳ ý.
随意。
tuỳ tiện.
随便。
đi hay không là tuỳ anh.
去不去随你吧。
随便 <按照某人的方便。>
听便 <听凭自便。>
anh tham gia hay không tham gia cuộc họp này tuỳ anh.
你参加不参加这个会听便。 在于 <决定于。>
đi hay không đi là tuỳ anh.
去不去在于你自己。
随便看
chính phủ lập sẵn
chính phủ nhân dân
chính phủ quốc dân
chính qui
chính quy
chính quyền
chính quyền nhân dân
chính quyền trung ương
chính quyền xã
chính quả
chính quốc
chính ra
chính sách
chính sách bảo vệ rừng
chính sách bế quan toả cảng
chính sách ngu dân
chính sách pháo hạm
chính sách quan trọng
chính sách thoả hiệp cầu an
chính sách tàn bạo
chính sách đà điểu
chính sách đồng hoá
chính sảnh
chính sắc
chính sử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 4:33:48