请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuỳ
释义
tuỳ
随 <任凭。>
tuỳ ý.
随意。
tuỳ tiện.
随便。
đi hay không là tuỳ anh.
去不去随你吧。
随便 <按照某人的方便。>
听便 <听凭自便。>
anh tham gia hay không tham gia cuộc họp này tuỳ anh.
你参加不参加这个会听便。 在于 <决定于。>
đi hay không đi là tuỳ anh.
去不去在于你自己。
随便看
bịt cửa lại
bị thiên tai
bị thiệt
bị thiệt hại
bịt hơi
bị thương
bị thương nặng
bị thương đổ máu
bị thẩm vấn
bị thịt
bị tiêu diệt
bịt kín
bịt miệng
bịt mắt
bịt mắt bắt chim
bịt mắt bắt dê
bịt mồm
bịt mồm bịt miệng
bịt mồm khoá miệng
bị trách
bị trách móc
bị trúng nắng
bịt răng
bị trị
bị trời đánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 15:52:28