请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuỳ cơ hành động
释义
tuỳ cơ hành động
机宜 <针对客观情势处理事务的方针、办法等。>
trực tiếp trao quyền, tuỳ cơ hành động.
面授机宜。
随便看
may mắn từ những việc nhỏ
may mắn được thấy
may nhờ
may phúc
may ra
may rủi
may sao
may sẵn
may thay
cái thuổng
cái thá gì
cái tháp
cái thìa
cái thóp
cái thùng
cái thăm
cái thắng
cái thẻ
cái thế
cái thế vô song
cái thớt
cái thớt gỗ
cái thứ
cái tiêm
cái trán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:53:41