请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuỳ cơ hành động
释义
tuỳ cơ hành động
机宜 <针对客观情势处理事务的方针、办法等。>
trực tiếp trao quyền, tuỳ cơ hành động.
面授机宜。
随便看
thuỷ tinh chịu nóng
thuỷ tinh cung
thuỷ tinh công nghiệp
thuỷ tinh hữu cơ
thuỷ tinh mờ
thuỷ tinh nâu
thuỷ tinh quang học
thuỷ tinh thép
thuỷ tinh thể
thuỷ tinh trip-lec
thuỷ tinh xốp
thuỷ tinh đen
thuỷ tiên
thuỷ triều
thuỷ triều lên xuống
thuỷ triều mùa xuân
thuỷ triều xuống
thuỷ trình
thuỷ trướng
thuỷ táng
thuỷ tô
thuỷ tùng
thuỷ tả
thuỷ tổ
thuỷ tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:18:10